TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

開(ひら)ける

từ thông dụng
ひらけるhirakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 開 khai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 開ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to open out (of a view, scenery, etc.); to spread out; to become clear (of a road, visibility, etc.); to open up
  • Động từ to improve (of luck, prospects, etc.); to get better
  • Động từ to develop (of a town, civilization, etc.); to become civilized; to modernize; to grow; to advance (of knowledge, ideas, etc.)
  • Động từ to be sensible; to be understanding; to be enlightened
  • Động từ to open (of a new road, railway, etc.); to be opened to traffic
  • Động từ to become populous; to become densely built; to become bustling

Cách chia của 開ける

Thể lịch sự (ます)開けます
Thể て開けて
Quá khứ (た)開けた
Phủ định (ない)開けない
Khả năng開けられる
Ý chí (よう)開けよう
Điều kiện (ば)開ければ
Bị động開けられる
Sai khiến開けさせる
Mệnh lệnh開けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 開ける

  • 電車が停まるまで開けないで。 Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #4979
  • ドアを開けたままにしておくな。 Đừng để cửa ngỏ.Tatoeba #201805
  • 窓を開けたままにしておきましたか? Bạn có đang để cửa sổ mở không ?Tatoeba #177979
  • 口を開けてください! Mở miệng ra!Tatoeba #5067
  • 鞄を開けてください。 Hãy mở cặp ra.Tatoeba #1176925
  • トムは金庫を開けた。 Tom mở cửa két sắt.Tatoeba #1754442
  • 彼はその箱を開けることができなかった。 Ông ấy không mở được cái hộp đó.Tatoeba #112450
  • 口を大きく開けて。 Hãy há to miệng ra.Tatoeba #173910

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.