TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

開(ひら)き直(なお)る

từ thông dụng
ひらきなおるhirakinaoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 開 khai·直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 開き直る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become defiant; to fight back; to turn upon; to take the offensive

Cách viết khác: 開きなおる, 開き治る

Cách chia của 開き直る

Thể lịch sự (ます)開き直ります
Thể て開き直って
Quá khứ (た)開き直った
Phủ định (ない)開き直らない
Khả năng開き直れる
Ý chí (よう)開き直ろう
Điều kiện (ば)開き直れば
Bị động開き直られる
Sai khiến開き直らせる
Mệnh lệnh開き直れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.