開き直る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 開き直る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become defiant; to fight back; to turn upon; to take the offensive
Cách viết khác: 開きなおる, 開き治る
Cách chia của 開き直る
| Thể lịch sự (ます) | 開き直ります |
| Thể て | 開き直って |
| Quá khứ (た) | 開き直った |
| Phủ định (ない) | 開き直らない |
| Khả năng | 開き直れる |
| Ý chí (よう) | 開き直ろう |
| Điều kiện (ば) | 開き直れば |
| Bị động | 開き直られる |
| Sai khiến | 開き直らせる |
| Mệnh lệnh | 開き直れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).