閉まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
閉まる nghĩa là đóng.
Nghĩa của 閉まる
Động từ
- Đóng (cửa… tự đóng)
Cách viết khác: 締まる, 緊まる
Cách chia của 閉まる
| Thể lịch sự (ます) | 閉まります |
| Thể て | 閉まって |
| Quá khứ (た) | 閉まった |
| Phủ định (ない) | 閉まらない |
| Khả năng | 閉まれる |
| Ý chí (よう) | 閉まろう |
| Điều kiện (ば) | 閉まれば |
| Bị động | 閉まられる |
| Sai khiến | 閉まらせる |
| Mệnh lệnh | 閉まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 閉まる
- 明日は店が閉まっていますよ。 Ngày mai quán sẽ đóng cửa đấy.Tatoeba #80411
- 今朝は髪の毛が撥ねてるんだ。せめて手鏡を貸してくれ、そこの引き出しにしまってあるだろ。 Sáng sớm tóc tôi rối bù hết. Ít ra thì đưa tôi cái gương cầm tay đi - nó chắc là ở trong ngăn kéo đằng kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be shut; to close; to be closed
- Động từ to be firm (of a body, face, etc.); to be well-knit
- Động từ to be locked
- Động từ to tighten; to be tightened
- Động từ to become sober; to become tense
Câu hỏi thường gặp
閉まる nghĩa là gì?
閉まる (động từ) nghĩa là đóng.
閉まる đọc là gì?
閉まる đọc là しまる (romaji: shimaru).