閉める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
閉める nghĩa là đóng.
Nghĩa của 閉める
Động từ
- Đóng.
Cách chia của 閉める
| Thể lịch sự (ます) | 閉めます |
| Thể て | 閉めて |
| Quá khứ (た) | 閉めた |
| Phủ định (ない) | 閉めない |
| Khả năng | 閉められる |
| Ý chí (よう) | 閉めよう |
| Điều kiện (ば) | 閉めれば |
| Bị động | 閉められる |
| Sai khiến | 閉めさせる |
| Mệnh lệnh | 閉めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 閉める
- どうかドアを閉めてくれませんか。 Bạn đóng cửa giúp tôi được không?Tatoeba #201657
- 彼女は部屋の窓をすべて閉めた。 Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng.Tatoeba #86875
- ドアを閉めておきなさいよ。 Đóng cửa đi.Tatoeba #201779
- 彼女はドアを閉めて、2階にあがった。 Cô ấy đóng cửa và đi lên tầng 2.Tatoeba #92040
- 戸を閉めてください。 Hãy đóng cửa.Tatoeba #174534
- 錠そのものは普通のシリンダー錠ですから、ドアを閉めたらオートロックするということはありません。 Cái khóa đó là loại khóa trụ bình thường, cho nên cửa sẽ không tự động khóa khi bạn đóng.Tatoeba #74641
- どうぞドアをしめてください。 Hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201316
- 彼はかばんのチャックを閉めた。 Anh ta kéo khóa cái túi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114098
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to close; to shut
Câu hỏi thường gặp
閉める nghĩa là gì?
閉める (động từ) nghĩa là đóng.
閉める đọc là gì?
閉める đọc là しめる (romaji: shimeru).