閉じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
閉じる nghĩa là đóng.
Nghĩa của 閉じる
Động từ
- Đóng.
Cách chia của 閉じる
| Thể lịch sự (ます) | 閉じます |
| Thể て | 閉じて |
| Quá khứ (た) | 閉じた |
| Phủ định (ない) | 閉じない |
| Khả năng | 閉じられる |
| Ý chí (よう) | 閉じよう |
| Điều kiện (ば) | 閉じれば |
| Bị động | 閉じられる |
| Sai khiến | 閉じさせる |
| Mệnh lệnh | 閉じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 閉じる
- 「愛してる」と彼女はそっとつぶやくと目を閉じた。 Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.Tatoeba #236407
- その門は1年中閉じられている。 Cái cổng bị đóng cả năm trời nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206357
- 本を閉じなさい。 Đóng sách lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to close (e.g. book, eyes, meeting, etc.); to shut
Câu hỏi thường gặp
閉じる nghĩa là gì?
閉じる (động từ) nghĩa là đóng.
閉じる đọc là gì?
閉じる đọc là とじる (romaji: tojiru).