TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

閉(と)じこもる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とじこもるtojikomoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 閉 bế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 閉じこもる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to seclude oneself; to shut oneself away

Cách viết khác: 閉じ籠もる, 閉じ篭もる, 閉じ込もる, 閉じ籠る, 閉じ篭る, 閉籠もる, 閉篭もる, 閉籠る, 閉篭る

Cách chia của 閉じこもる

Thể lịch sự (ます)閉じこもります
Thể て閉じこもって
Quá khứ (た)閉じこもった
Phủ định (ない)閉じこもらない
Khả năng閉じこもれる
Ý chí (よう)閉じこもろう
Điều kiện (ば)閉じこもれば
Bị động閉じこもられる
Sai khiến閉じこもらせる
Mệnh lệnh閉じこもれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 閉じこもる

  • 彼は自室に閉じこもった。 Anh ấy tự nhốt mình trong phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105221

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.