TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

長者(ちょうじゃ)

từ thông dụng
ちょうじゃchōja giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRƯỞNG GIẢ 長 trưởng·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trưởng giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 長者

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ millionaire
  • Danh từ one's superior; one's elder; one's senior
  • Danh từ virtuous and gentle person (cổ)
  • Danh từ female owner of a whorehouse in a post town (cổ)
  • Danh từ chief of a post town (cổ)

Cách viết khác: ちょうしゃ, ちょうざ

Từ liên quan với 長者

Từ ghép có 長者

Câu ví dụ với 長者

  • 誰もその老人をねたまなかった。彼が百万長者だったというのに。 Không ai ghen tị với ông lão đó, mặc dù ông ta đã từng là triệu phú.Tatoeba #136450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.