長者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trưởng giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 長者
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ millionaire
- Danh từ one's superior; one's elder; one's senior
- Danh từ virtuous and gentle person (cổ)
- Danh từ female owner of a whorehouse in a post town (cổ)
- Danh từ chief of a post town (cổ)
Cách viết khác: ちょうしゃ, ちょうざ
Từ liên quan với 長者
Từ ghép có 長者
Câu ví dụ với 長者
- 誰もその老人をねたまなかった。彼が百万長者だったというのに。 Không ai ghen tị với ông lão đó, mặc dù ông ta đã từng là triệu phú.Tatoeba #136450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).