Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tràng thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
長石 nghĩa là fenspat, tràng thạch.
Nghĩa của 長石
Danh từ
Fenspat.
Tràng thạch. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ feldspar
Câu hỏi thường gặp
長石 nghĩa là gì?
長石 (danh từ) nghĩa là fenspat, tràng thạch.
長石 đọc là gì?
長石 đọc là ちょうせき (romaji: chōseki).
Âm Hán Việt của 長石 là gì?
Âm Hán Việt của 長石 là "tràng thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.