長生き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 長生き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ longevity; long life
Câu ví dụ với 長生き
- 女王様が長生きされますように。 Đức nữ hoàng muôn năm !Tatoeba #147285
- 80歳以上に長生きする人は少なくありません。 Có không ít người sống trên 80 tuổi.Tatoeba #234959
- 医者は必ずしも長生きをしない。 Không phải bác sỹ nào cũng sống thọ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190755
- 女性は男性より長生きだと言われている。 Người ta thường nói là phụ nữ sống thọ hơn nam giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.