TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

長月(ながつき)

ながつきnagatsuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 長 trưởng·月 nguyệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

長月 nghĩa là tháng chín.

Nghĩa của 長月

Danh từ

  1. Tháng chín.

Cách viết khác: ながづき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ninth month of the lunar calendar (cũ)
  • Danh từ September

Câu hỏi thường gặp

長月 nghĩa là gì?

長月 (danh từ) nghĩa là tháng chín.

長月 đọc là gì?

長月 đọc là ながつき (romaji: nagatsuki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.