長い間
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 長い間
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ long time; long interval; for quite some time
Cách viết khác: 長いあいだ, ながい間
Câu ví dụ với 長い間
- この前学校の帰りに古本屋に寄ったら長い間探してた本に遭遇した。 Một ngày nọ, tôi có ghé qua một tiệm sách cũ trên đường về nhà, và tôi đã tìm thấy một cuốn sách mà tôi đã tìm rất lâu rồi.Tatoeba #1673783
- 私は彼女を実に長い間待った。 Tôi đã chờ cô ấy rất, rất lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1144474
- トムは、もう長い間メアリーに想いを寄せている。 Tom đã thầm thương trộm nhớ Mary từ rất lâu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11601114
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.