鐙
あぶみabumi
giọng máy của trình duyệt
鐙 nghĩa là bàn đạp.
Nghĩa của 鐙
Danh từ
- Bàn đạp.
Từ liên quan với 鐙
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stirrup
Câu hỏi thường gặp
鐙 nghĩa là gì?
鐙 (danh từ) nghĩa là bàn đạp.
鐙 đọc là gì?
鐙 đọc là あぶみ (romaji: abumi).