鎮圧
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trấn áp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鎮圧 nghĩa là đàn áp.
Nghĩa của 鎮圧
Danh từ
- Đàn áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suppression (of a riot, revolt, etc.); repression; putting down; quelling
Câu hỏi thường gặp
鎮圧 nghĩa là gì?
鎮圧 (danh từ) nghĩa là đàn áp.
鎮圧 đọc là gì?
鎮圧 đọc là ちんあつ (romaji: chin'atsu).
Âm Hán Việt của 鎮圧 là gì?
Âm Hán Việt của 鎮圧 là "trấn áp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.