TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鎮圧(ちんあつ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちんあつchin'atsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẤN ÁP 鎮 trấn·圧 áp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trấn áp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

鎮圧 nghĩa là đàn áp.

Nghĩa của 鎮圧

Danh từ

  1. Đàn áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suppression (of a riot, revolt, etc.); repression; putting down; quelling

Câu hỏi thường gặp

鎮圧 nghĩa là gì?

鎮圧 (danh từ) nghĩa là đàn áp.

鎮圧 đọc là gì?

鎮圧 đọc là ちんあつ (romaji: chin'atsu).

Âm Hán Việt của 鎮圧 là gì?

Âm Hán Việt của 鎮圧 là "trấn áp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.