鍼
はりhari
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鍼 nghĩa là châm cứu.
Nghĩa của 鍼
Danh từ
- Châm cứu.
Từ ghép có 鍼
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (acupuncture) needle
- Danh từ acupuncture
Câu hỏi thường gặp
鍼 nghĩa là gì?
鍼 (danh từ) nghĩa là châm cứu.
鍼 đọc là gì?
鍼 đọc là はり (romaji: hari).