錯覚
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 錯覚
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ illusion; hallucination
- Danh từ misapprehension; misconception; misunderstanding; illusion; delusion
Câu ví dụ với 錯覚
- 目の錯覚かと思った。 Tôi nghĩ đôi mắt đã đánh lừa tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79963
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.