錫箔
すずはくsuzuhaku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
錫箔 nghĩa là giấy bạc.
Nghĩa của 錫箔
Danh từ
- Giấy bạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tin foil; tinfoil
Câu hỏi thường gặp
錫箔 nghĩa là gì?
錫箔 (danh từ) nghĩa là giấy bạc.
錫箔 đọc là gì?
錫箔 đọc là すずはく (romaji: suzuhaku).