TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

錫箔(すずはく)

すずはくsuzuhaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 錫 tích·箔 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

錫箔 nghĩa là giấy bạc.

Nghĩa của 錫箔

Danh từ

  1. Giấy bạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tin foil; tinfoil

Câu hỏi thường gặp

錫箔 nghĩa là gì?

錫箔 (danh từ) nghĩa là giấy bạc.

錫箔 đọc là gì?

錫箔 đọc là すずはく (romaji: suzuhaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.