錨
từ thông dụng
いかりikari
giọng máy của trình duyệt
錨 nghĩa là neo, mỏ neo.
Nghĩa của 錨
Danh từ
- Neo, mỏ neo.
Cách viết khác: 碇
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anchor
Câu hỏi thường gặp
錨 nghĩa là gì?
錨 (danh từ) nghĩa là neo, mỏ neo.
錨 đọc là gì?
錨 đọc là いかり (romaji: ikari).