TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手錠(てじょう)

JLPT N1 từ thông dụng
てじょうtejō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ TỎA 手 thủ·錠 ?

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ tỏa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

手錠 nghĩa là còng, còng tay.

Nghĩa của 手錠

Danh từ

  1. Còng, còng tay.

Cách viết khác: 手鎖, てぐさり

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handcuffs; manacles
  • Danh từ confinement in chains (Edo-era judicial corporal punishment)

Câu hỏi thường gặp

手錠 nghĩa là gì?

手錠 (danh từ) nghĩa là còng, còng tay.

手錠 đọc là gì?

手錠 đọc là てじょう (romaji: tejō).

Âm Hán Việt của 手錠 là gì?

Âm Hán Việt của 手錠 là "thủ tỏa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.