鉤
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “câu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鉤 nghĩa là móc.
Nghĩa của 鉤
Danh từ
- Móc.
Cách viết khác: 鈎
Từ ghép có 鉤
- 鉤十字 — Chữ vạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hook
- Danh từ hook bracket (Japanese quotation mark) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
鉤 nghĩa là gì?
鉤 (danh từ) nghĩa là móc.
鉤 đọc là gì?
鉤 đọc là かぎ (romaji: kagi).
Âm Hán Việt của 鉤 là gì?
Âm Hán Việt của 鉤 là "câu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.