鉢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鉢 nghĩa là chậu, chậu hoa.
Nghĩa của 鉢
Danh từ
- Chậu, chậu hoa.
Từ ghép có 鉢
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bowl; pot; basin
- Danh từ (plant) pot; flowerpot
- Danh từ crown (of the head); skull
Câu hỏi thường gặp
鉢 nghĩa là gì?
鉢 (danh từ) nghĩa là chậu, chậu hoa.
鉢 đọc là gì?
鉢 đọc là はち (romaji: hachi).
Âm Hán Việt của 鉢 là gì?
Âm Hán Việt của 鉢 là "bát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.