Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
金色ジャッカル nghĩa là chó rừng lông vàng.
Nghĩa của 金色ジャッカル
Danh từ
Chó rừng lông vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ golden jackal (carnivore, Canis aureus ssp.); Asiatic jackal
Câu hỏi thường gặp
金色ジャッカル nghĩa là gì?
金色ジャッカル (danh từ) nghĩa là chó rừng lông vàng.
金色ジャッカル đọc là gì?
金色ジャッカル đọc là きんいろジャッカル (romaji: kin'irojakkaru).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.