TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

金縛(かなしば)り

từ thông dụng
かなしばりkanashibari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 金 kim·縛 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

金縛り nghĩa là bóng đè.

Nghĩa của 金縛り

Danh từ

  1. Bóng đè.

Cách viết khác: 金しばり

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ binding hand and foot
  • Danh từ sleep paralysis; temporary feeling of paralysis
  • Danh từ being tied down with money (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

金縛り nghĩa là gì?

金縛り (danh từ) nghĩa là bóng đè.

金縛り đọc là gì?

金縛り đọc là かなしばり (romaji: kanashibari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.