TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

金(かね)を遣(つか)う

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かねをつかうkaneotsukau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 金 kim·遣 khiển

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 金を遣う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to spend money

Cách viết khác: 金を使う

Cách chia của 金を遣う

Thể lịch sự (ます)金を遣います
Thể て金を遣って
Quá khứ (た)金を遣った
Phủ định (ない)金を遣わない
Khả năng金を遣える
Ý chí (よう)金を遣おう
Điều kiện (ば)金を遣えば
Bị động金を遣われる
Sai khiến金を遣わせる
Mệnh lệnh金を遣え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 金を遣う

  • 私は来週いくらお金を使うか計算しなければならない。 Tui phải tính xem tuần sau tui sẽ xài bao nhiêu tiền.Tatoeba #152413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.