金を遣う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 金を遣う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to spend money
Cách viết khác: 金を使う
Cách chia của 金を遣う
| Thể lịch sự (ます) | 金を遣います |
| Thể て | 金を遣って |
| Quá khứ (た) | 金を遣った |
| Phủ định (ない) | 金を遣わない |
| Khả năng | 金を遣える |
| Ý chí (よう) | 金を遣おう |
| Điều kiện (ば) | 金を遣えば |
| Bị động | 金を遣われる |
| Sai khiến | 金を遣わせる |
| Mệnh lệnh | 金を遣え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 金を遣う
- 私は来週いくらお金を使うか計算しなければならない。 Tui phải tính xem tuần sau tui sẽ xài bao nhiêu tiền.Tatoeba #152413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).