金を貯める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 金を貯める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to save money
Cách chia của 金を貯める
| Thể lịch sự (ます) | 金を貯めます |
| Thể て | 金を貯めて |
| Quá khứ (た) | 金を貯めた |
| Phủ định (ない) | 金を貯めない |
| Khả năng | 金を貯められる |
| Ý chí (よう) | 金を貯めよう |
| Điều kiện (ば) | 金を貯めれば |
| Bị động | 金を貯められる |
| Sai khiến | 金を貯めさせる |
| Mệnh lệnh | 金を貯めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 金を貯める
- 彼女はできるだけお金を貯めようとしている。 Cô ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.Tatoeba #92084
- 彼女はできるだけお金を貯めようと努力している。 Bà ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.Tatoeba #92083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).