金がない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 金がない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ broke; poor; short; skint; having no money
Cách viết khác: 金が無い
Cách chia của 金がない
| Phủ định | 金がなくない |
| Quá khứ | 金がなかった |
| Quá khứ phủ định | 金がなくなかった |
| Thể て | 金がなくて |
| Dạng phó từ (く) | 金がなく |
| Điều kiện (ば) | 金がなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 金がない
- お金がないから買えないんだ。 Tôi không thể mua nó vì tôi không có tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9125781
- お金がないのでそれが買えない。 Tôi không thể mua nó vì tôi không có tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227285
- 問題はお金がないということです。 Vấn đề là chúng ta không có tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79848
- 車が欲しいがそれを買う金がない。 Tôi muốn có ô tô, nhưng tôi không có tiền mua một chiếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149107
- 彼はお金がなかった。 Anh ấy không có tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114227
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.