TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

野心(やしん)

JLPT N1 từ thông dụng
やしんyashin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÃ TÂM 野 dã·心 tâm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dã tâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 野心

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambition; aspiration
  • Danh từ sinister designs; treachery

Từ ghép có 野心

  • 野心的 — Có hoài bão, có tham vọng.

Câu ví dụ với 野心

  • 彼はノーベル賞を取りたいという野心を持っている。 Anh ấy có tham vọng đạt giải Nobel. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111347

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.