TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

里帰(さとがえ)り

từ thông dụng
さとがえりsatogaeri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 里 lí·帰 quy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 里帰り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ returning home to one's parents (orig. of a married person); visiting one's parents (for a prolonged period of stay)
  • Danh từ bride's first visit to her parents after getting married
  • Danh từ coming back (of an item; after having been on loan, etc. abroad)
  • Danh từ temporarily returning to one's home (of a servant) (cổ)

Cách viết khác: 里帰, 里がえり

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.