里帰り
từ thông dụng
さとがえりsatogaeri
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 里帰り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ returning home to one's parents (orig. of a married person); visiting one's parents (for a prolonged period of stay)
- Danh từ bride's first visit to her parents after getting married
- Danh từ coming back (of an item; after having been on loan, etc. abroad)
- Danh từ temporarily returning to one's home (of a servant) (cổ)
Cách viết khác: 里帰, 里がえり