釈放
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thích phóng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 釈放
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ release; liberation; acquittal
Câu ví dụ với 釈放
- 彼は五年間の刑務所暮らしの後、釈放されたそうだ。 Nghe nói là ông ta đã được trả tự do sau 5 năm ở tù.Tatoeba #107497
- 警察が逮捕した男はもう釈放されている。 Người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ bây giờ đã được thả ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.