TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

醸造所(じょうぞうしょ)

じょうぞうしょjōzōsho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 醸 ?·造 tạo·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

醸造所 nghĩa là nhà máy bia.

Nghĩa của 醸造所

Danh từ

  1. Nhà máy bia.

Cách viết khác: じょうぞうじょ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brewery; distillery

Câu hỏi thường gặp

醸造所 nghĩa là gì?

醸造所 (danh từ) nghĩa là nhà máy bia.

醸造所 đọc là gì?

醸造所 đọc là じょうぞうしょ (romaji: jōzōsho).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.