醸し出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 醸し出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to create (an atmosphere, feeling, etc.); to produce; to engender
Cách viết khác: かもし出す, 醸しだす
Cách chia của 醸し出す
| Thể lịch sự (ます) | 醸し出します |
| Thể て | 醸し出して |
| Quá khứ (た) | 醸し出した |
| Phủ định (ない) | 醸し出さない |
| Khả năng | 醸し出せる |
| Ý chí (よう) | 醸し出そう |
| Điều kiện (ば) | 醸し出せば |
| Bị động | 醸し出される |
| Sai khiến | 醸し出させる |
| Mệnh lệnh | 醸し出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).