醂
giọng máy của trình duyệt
醂 nghĩa là lâm, ngâm.
Nghĩa của 醂
Động từ
- Lâm, ngâm.
Câu hỏi thường gặp
醂 nghĩa là gì?
醂 (động từ) nghĩa là lâm, ngâm.
醂 nghĩa là lâm, ngâm.
醂 (động từ) nghĩa là lâm, ngâm.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.