TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

酔拳(すいけん)

すいけんsuiken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUÝ QUYỀN 酔 tuý·拳 quyền

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuý quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

酔拳 nghĩa là tuý quyền.

Nghĩa của 酔拳

Danh từ

  1. Tuý quyền. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drunken boxing; styles of Chinese martial arts that imitate the movements of a drunk person

Câu hỏi thường gặp

酔拳 nghĩa là gì?

酔拳 (danh từ) nghĩa là tuý quyền.

酔拳 đọc là gì?

酔拳 đọc là すいけん (romaji: suiken).

Âm Hán Việt của 酔拳 là gì?

Âm Hán Việt của 酔拳 là "tuý quyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.