TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

酔(よ)っ払(ぱら)う

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
よっぱらうyopparau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 酔 tuý·払 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 酔っ払う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get drunk

Cách viết khác: 酔っぱらう, 酔払う

Cách chia của 酔っ払う

Thể lịch sự (ます)酔っ払います
Thể て酔っ払って
Quá khứ (た)酔っ払った
Phủ định (ない)酔っ払わない
Khả năng酔っ払える
Ý chí (よう)酔っ払おう
Điều kiện (ば)酔っ払えば
Bị động酔っ払われる
Sai khiến酔っ払わせる
Mệnh lệnh酔っ払え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 酔っ払う

  • 何度も「やめましょうよ」と言ったのに、何杯もワインを飲み干し--ご覧の通り、酔っ払ってハイになってしまったのである。 Tôi đã nói "Dừng lại đi" không biết bao nhiêu lần, nhưng cô ta cứ uống cạn hết ly rượu này đến ly rượu khác. Và bây giờ, như bạn có thể thấy, cô ta đã say bí tỉ.Tatoeba #76299

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.