酔っ払う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 酔っ払う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get drunk
Cách viết khác: 酔っぱらう, 酔払う
Cách chia của 酔っ払う
| Thể lịch sự (ます) | 酔っ払います |
| Thể て | 酔っ払って |
| Quá khứ (た) | 酔っ払った |
| Phủ định (ない) | 酔っ払わない |
| Khả năng | 酔っ払える |
| Ý chí (よう) | 酔っ払おう |
| Điều kiện (ば) | 酔っ払えば |
| Bị động | 酔っ払われる |
| Sai khiến | 酔っ払わせる |
| Mệnh lệnh | 酔っ払え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 酔っ払う
- 何度も「やめましょうよ」と言ったのに、何杯もワインを飲み干し--ご覧の通り、酔っ払ってハイになってしまったのである。 Tôi đã nói "Dừng lại đi" không biết bao nhiêu lần, nhưng cô ta cứ uống cạn hết ly rượu này đến ly rượu khác. Và bây giờ, như bạn có thể thấy, cô ta đã say bí tỉ.Tatoeba #76299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).