Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phối ngẫu tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
配偶子 nghĩa là giao tử.
Nghĩa của 配偶子
Danh từ
Giao tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ gamete
Câu hỏi thường gặp
配偶子 nghĩa là gì?
配偶子 (danh từ) nghĩa là giao tử.
配偶子 đọc là gì?
配偶子 đọc là はいぐうし (romaji: haigūshi).
Âm Hán Việt của 配偶子 là gì?
Âm Hán Việt của 配偶子 là "phối ngẫu tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.