TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

配偶(はいぐう)

はいぐうhaigū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỐI NGẪU 配 phối·偶 ngẫu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phối ngẫu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

配偶 nghĩa là phối ngẫu.

Nghĩa của 配偶

Danh từ

  1. Phối ngẫu. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 配偶

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combination
  • Danh từ spouse; husband or wife; partner
  • Danh từ married couple; husband and wife

Câu hỏi thường gặp

配偶 nghĩa là gì?

配偶 (danh từ) nghĩa là phối ngẫu.

配偶 đọc là gì?

配偶 đọc là はいぐう (romaji: haigū).

Âm Hán Việt của 配偶 là gì?

Âm Hán Việt của 配偶 là "phối ngẫu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.