TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

部員(ぶいん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぶいんbuin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘ VIÊN 部 bộ·員 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộ viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 部員

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staff; member (club, society, etc.)

Câu ví dụ với 部員

  • 私たちのクラブにはあなた方のクラブの3倍、部員がいます。 Câu lạc bộ của chúng tôi có số thành viên gấp ba lần của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #167122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.