TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

避難所(ひなんじょ)

ひなんじょhinanjo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 避 tị·難 nạn·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

避難所 nghĩa là chỗ che.

Nghĩa của 避難所

Danh từ

  1. Chỗ che.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shelter; safe shelter; evacuation shelter; place of refuge

Câu hỏi thường gặp

避難所 nghĩa là gì?

避難所 (danh từ) nghĩa là chỗ che.

避難所 đọc là gì?

避難所 đọc là ひなんじょ (romaji: hinanjo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.