TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

選(よ)り分(わ)ける

từ thông dụng
よりわけるyoriwakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 選 tuyển·分 phân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 選り分ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to classify; to sort out; to sift through

Cách viết khác: より分ける, えり分ける, 選りわける, えりわける

Cách chia của 選り分ける

Thể lịch sự (ます)選り分けます
Thể て選り分けて
Quá khứ (た)選り分けた
Phủ định (ない)選り分けない
Khả năng選り分けられる
Ý chí (よう)選り分けよう
Điều kiện (ば)選り分ければ
Bị động選り分けられる
Sai khiến選り分けさせる
Mệnh lệnh選り分けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.