選り分ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 選り分ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to classify; to sort out; to sift through
Cách viết khác: より分ける, えり分ける, 選りわける, えりわける
Cách chia của 選り分ける
| Thể lịch sự (ます) | 選り分けます |
| Thể て | 選り分けて |
| Quá khứ (た) | 選り分けた |
| Phủ định (ない) | 選り分けない |
| Khả năng | 選り分けられる |
| Ý chí (よう) | 選り分けよう |
| Điều kiện (ば) | 選り分ければ |
| Bị động | 選り分けられる |
| Sai khiến | 選り分けさせる |
| Mệnh lệnh | 選り分けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).