TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遮断(しゃだん)

từ thông dụng
しゃだんshadan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遮 ?·断 đoán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

遮断 nghĩa là sự bao vây.

Nghĩa của 遮断

Danh từ

  1. Sự bao vây.

Từ ghép có 遮断

Câu ví dụ với 遮断

  • がけくずれで交通は遮断された。 Giao thông bị gián đoạn do sạt lở đất.Tatoeba #226428

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isolation; cut off; blockade; quarantine; interception

Câu hỏi thường gặp

遮断 nghĩa là gì?

遮断 (danh từ) nghĩa là sự bao vây.

遮断 đọc là gì?

遮断 đọc là しゃだん (romaji: shadan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.