TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遠景(えんけい)

えんけいenkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIỄN CẢNH 遠 viễn·景 cảnh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “viễn cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

遠景 nghĩa là viễn cảnh.

Nghĩa của 遠景

Danh từ

  1. Viễn cảnh. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 遠景

  • その絵の遠景には城がある。 Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211741

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vista; background; perspective; distant view

Câu hỏi thường gặp

遠景 nghĩa là gì?

遠景 (danh từ) nghĩa là viễn cảnh.

遠景 đọc là gì?

遠景 đọc là えんけい (romaji: enkei).

Âm Hán Việt của 遠景 là gì?

Âm Hán Việt của 遠景 là "viễn cảnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.