遠心機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viễn tâm cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
遠心機 nghĩa là máy ly tâm, máy li tâm.
Nghĩa của 遠心機
Danh từ
- Máy ly tâm, máy li tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centrifuge
Câu hỏi thường gặp
遠心機 nghĩa là gì?
遠心機 (danh từ) nghĩa là máy ly tâm, máy li tâm.
遠心機 đọc là gì?
遠心機 đọc là えんしんき (romaji: enshinki).
Âm Hán Việt của 遠心機 là gì?
Âm Hán Việt của 遠心機 là "viễn tâm cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.