TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遠心機(えんしんき)

えんしんきenshinki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIỄN TÂM CƠ 遠 viễn·心 tâm·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viễn tâm cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

遠心機 nghĩa là máy ly tâm, máy li tâm.

Nghĩa của 遠心機

Danh từ

  1. Máy ly tâm, máy li tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centrifuge

Câu hỏi thường gặp

遠心機 nghĩa là gì?

遠心機 (danh từ) nghĩa là máy ly tâm, máy li tâm.

遠心機 đọc là gì?

遠心機 đọc là えんしんき (romaji: enshinki).

Âm Hán Việt của 遠心機 là gì?

Âm Hán Việt của 遠心機 là "viễn tâm cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.