遠く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
遠く nghĩa là nơi xa, đằng xa.
Nghĩa của 遠く
Danh từ
- Nơi xa, đằng xa.
Câu ví dụ với 遠く
- 遠くの兄弟より、良き隣人。 Bán anh em xa mua láng giềng gần.Tatoeba #76330
- 遠くで雷が鳴ったのが聞こえた。 Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét.Tatoeba #188694
- 彼は遠くに船を見付けた。 Anh ta trông thấy một con thuyền từ phía xa.Tatoeba #109563
- 晴れの日には遠くに富士山が見えます。 Vào những ngày trời quang mây tạnh, bạn có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ xa.Tatoeba #143008
- 遠くに灯火が見えた。 Ở đằng xa, tôi nhìn thấy một ngọn lửa.Tatoeba #188678
- ずっと遠くに明かりが見えた。 Tụi tao đã nhìn thấy ánh sáng ở xa xa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214663
- 眼がわるい人は遠くが見えない。 Một người với mắt kém không thể nhìn được xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183676
- ずっと遠くに船が見える。 Tôi có thể nhìn thấy một con tàu từ đằng xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214664
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ far away; distant place; a (great) distance; a long way off; afar
- Phó từ long ago; far back; far (into the future)
- Phó từ by far
Câu hỏi thường gặp
遠く nghĩa là gì?
遠く (danh từ) nghĩa là nơi xa, đằng xa.
遠く đọc là gì?
遠く đọc là とおく (romaji: tōku).