TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遠吠(とおぼ)え

とおぼえtōboe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遠 viễn·吠 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 遠吠え

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (distant) howling; howl
  • Danh từ backbiting; criticizing someone behind their back (thành ngữ)

Cách viết khác: 遠吠, 遠ぼえ

Câu ví dụ với 遠吠え

  • 彼の批判は犬の遠吠えだ。 Anh ta chỉ có thể phê bình những người khác đằng sau lưng.Tatoeba #116327

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.