TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遠(とお)まわし

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とおまわしtōmawashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遠 viễn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 遠まわし

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na roundabout (e.g. expression); indirect (reference, criticism, etc.); oblique

Cách viết khác: 遠回し, 遠廻し

Câu ví dụ với 遠まわし

  • 遠回しに言わないでください。 Đừng đánh trống lảng.Tatoeba #188660
  • 遠回しに言うのは止めて要点を言ってくれ。 Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi.Tatoeba #188662
  • 遠まわしに物を言うな。 Đừng đánh trống lảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188666
  • 遠回しに言うな。 Đừng đánh trống lảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188664

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.