TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遠(とお)ざける

とおざけるtōzakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遠 viễn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 遠ざける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to keep away; to keep at a distance

Cách chia của 遠ざける

Thể lịch sự (ます)遠ざけます
Thể て遠ざけて
Quá khứ (た)遠ざけた
Phủ định (ない)遠ざけない
Khả năng遠ざけられる
Ý chí (よう)遠ざけよう
Điều kiện (ば)遠ざければ
Bị động遠ざけられる
Sai khiến遠ざけさせる
Mệnh lệnh遠ざけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.