遠ざかる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 遠ざかる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go away; to become more distant; to fade away; to die away
- Động từ to be estranged
Cách chia của 遠ざかる
| Thể lịch sự (ます) | 遠ざかります |
| Thể て | 遠ざかって |
| Quá khứ (た) | 遠ざかった |
| Phủ định (ない) | 遠ざからない |
| Khả năng | 遠ざかれる |
| Ý chí (よう) | 遠ざかろう |
| Điều kiện (ば) | 遠ざかれば |
| Bị động | 遠ざかられる |
| Sai khiến | 遠ざからせる |
| Mệnh lệnh | 遠ざかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).