遠い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
遠い nghĩa là xa, xa xôi.
Nghĩa của 遠い
Tính từ đuôi i
- Xa, xa xôi.
Cách chia của 遠い
| Phủ định | 遠くない |
| Quá khứ | 遠かった |
| Quá khứ phủ định | 遠くなかった |
| Thể て | 遠くて |
| Dạng phó từ (く) | 遠く |
| Điều kiện (ば) | 遠ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 遠い
- ニューヨークまでどのくらい遠いですか。 New York cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198692
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i far; distant; far away; a long way off; in the distance
- Tính từ đuôi i distant (past); remote (in time); remote; far-removed (in time)
- Tính từ đuôi i distant (relationship or kinship); having little to do (with someone)
- Tính từ đuôi i far (from something else in quality, degree, etc.); not similar; way off
- Tính từ đuôi i hard (of hearing)
- Tính từ đuôi i nearsighted
Câu hỏi thường gặp
遠い nghĩa là gì?
遠い (tính từ đuôi i) nghĩa là xa, xa xôi.
遠い đọc là gì?
遠い đọc là とおい (romaji: tōi).