違反
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vi phản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 違反
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ violation; offense; offence; breach; transgression
Từ ghép có 違反
- 違反切符 — (tờ) giấy phạt.
Câu ví dụ với 違反
- トムはスピード違反で逮捕された。 Tom bị bắt vì đi quá tốc độ cho phép.Tatoeba #2739609
- 彼は駐車違反で罰金をとられた。 Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102126
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.