違う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 違う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to differ; to be different
- Động từ to run counter to
- Động từ to change (into something out of the ordinary)
Cách chia của 違う
| Thể lịch sự (ます) | 違います |
| Thể て | 違って |
| Quá khứ (た) | 違った |
| Phủ định (ない) | 違わない |
| Khả năng | 違える |
| Ý chí (よう) | 違おう |
| Điều kiện (ば) | 違えば |
| Bị động | 違われる |
| Sai khiến | 違わせる |
| Mệnh lệnh | 違え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 違う
- あなたは全く間違っています。 Bạn đã hoàn toàn sai lầm.Tatoeba #231778
- 私が間違っていたと認めよう。 Tôi thừa nhận là tôi sai.Tatoeba #1196463
- トムは以前とは違って見える。 Tom trông có vẻ khác trước.Tatoeba #2242325
- 違うよ、新しい彼じゃない。 Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #4845
- 番号を間違っていると思います。 Chắc bạn nhầm số rồi.Tatoeba #121169
- あなたも私も間違ってはいない。 Bạn và tôi đều không sai.Tatoeba #231469
- 宗教と哲学は何が違うのですか? Tôn giáo và triết học khác nhau chỗ nào?Tatoeba #2941019
- 彼は完全に間違っていた。 Anh ta hoàn toàn sai rồi.Tatoeba #108787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).