達する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 達する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reach; to get to; to arrive at
Cách chia của 達する
| Thể lịch sự (ます) | 達します |
| Thể て | 達して |
| Quá khứ (た) | 達した |
| Phủ định (ない) | 達さない |
| Ý chí (よう) | 達しよう |
| Điều kiện (ば) | 達すれば |
| Bị động | 達される |
| Sai khiến | 達させる |
| Mệnh lệnh | 達しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 達する
- 彼は車を運転できる年齢に十分達している。 Anh ấy đã đủ tuổi để lái ô tô.Tatoeba #104639
- 彼らの損失は100万円に達した。 Họ lỗ mất tận 1 triệu yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98451
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.